Examples of using Sheer in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Sáp chống nắng Neutrogena Ultra Sheer Face& Body.
Cấp độ thứ ba là sheer ignorance.
Áo tắm Sheer và khỏa thân trên bãi biển.
Một phiếu bầu lẻ từ Thượng nghị sĩ Scott Sheer.
Sheer/ balers được sử dụng cho quá trình này.
Sheer sang trọng là những gì 28 Degrees đại diện.
Anh trai tao từng chơi bài Sheer Heart Attack.
700 điểm giọt sheer.
Sáp lăn chống nắng Neutrogena Ultra Sheer Face& Body.
Anh trai tao từng bật bài Sheer Heart Attack.
Trẻ cậu bé tóc nâu swims trong sheer trắng clothes.
Ưu điểm Phấn nước Sulwhasoo Sheer Lasting Gel Cushion.
Passes out due to sheer bliss* x3 đã đăng hơn một năm qua.
Thượng nghị sĩ, ông đã làm rất tốt. Thượng nghị sĩ Sheer.
Thượng nghị sĩ, ông đã làm rất tốt. Thượng nghị sĩ Sheer.
Bạn đã thử sử dụng kem chống nắng Neutrogena Ultra Sheer Dry Touch chưa?
Nó có thể là sheer may mắn như trong" đúng nơi, đúng lúc.".
Anh trai tao từng chơi bài Sheer Heart Attack đến nỗi vang qua cả tường.
Elegant Moments EM- 1137 Sheer đầu gối chào với mô hình chéo chéo$ 8.50.
Từ một cuộc phỏng vấn với William Sheer, Pers Unie,