Examples of using Shetty in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Phim Của Sunil Shetty.
Họ tên: anushka shetty.
Alo, tiến sĩ Shetty?
Nữ diễn viên Shilpa Shetty.
Nữ diễn viên Shilpa Shetty.
Xin chào. Tiến sĩ Shetty?
Băng đảng chỉ còn lại Shetty.
Tiểu sử của diễn diên Sunil Shetty.
Đưa bọn tôi đến chỗ Kalsekar và Shetty.
Shilpa Shetty sinh ngày 8 tháng 6 năm 1975.
Shilpa Shetty sinh ngày 8 tháng 6 năm 1975.
Shilpa Shetty sinh ngày 8 tháng 6 năm 1975.
Tôi sẽ làm hết sức, tiến sĩ Shetty.
Hoa hậu Siêu Quốc Gia 2016 Srinidhi Ramesh Shetty.
Ông cũng đặc trưng trong Rohit Shetty của Singham.
Canton và Shetty hẹn hò
Tôi sẽ làm hết sức, tiến sĩ Shetty.
Shilpa Shetty là một nữ hoàng sắc đẹp đích thực.
Reshma Shetty- Nhà đồng sáng lập của Ginkgo Bioworks.
Tổng Thư ký Hội Ân xá Quốc tế Salil Shetty.