Examples of using Shop in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Hãy ghé shop mình để cảm nhận.
Nhiều shop đã hết sạch hàng để bán.
Mình tìm thấy shop trong khi đang lang thang tìm kiếm các mẫu đầm trên instagram.
Đừng lo, shop sẽ giúp bạn!
Shop còn hoạt động không ạ?!
Rất thích shop< 3.
Ghé shop để mua ngay thôi!
Nhiều shop lựa chọn.
Nói với họ mở 1 cái shop, họ sẽ bảo không có tự do.
Shop chỉ nhận đặt hàng trước.
Shop theo style kiểu mới?
Shop khi nào có màu đỏ vậy.
Shop online cũng vậy.
Bạn sẽ thấy một tab Shop trên trang kinh doanh Facebook.
Shop Công Cụ Tốt.
Shop: giày dép, túi xách, phụ kiện cho phụ nữ.
Mình thích shop đồ phụ kiện ở jcrew, banana republic.
Nếu áo nó lỗi thì shop sẽ đổi lại cho bạn.
Mở shop quần áo online với 5 bước đơn giản!
Shop Victoriane- phong cách làm thay đổi cuộc sống.