Examples of using Sidewalk in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Trong khi giao thức Sidewalk chỉ được Amazon giới thiệu qua loa trong sự kiện,
giám đốc điều hành của Sidewalk Labs, và từng là phó thị trưởng New York, nói,“ Chúng tôi tin rằng Sidewalk Toronto có thể chứng minh cho thế giới biết cách thức làm cho việc sinh sống trong các thành phố trở nên rẻ hơn, thuận tiện hơn, lành mạnh hơn, xanh hơn, đẹp hơn.”.
Ông Dan Doctoroff, giám đốc điều hành của Sidewalk Labs, và từng là phó thị trưởng New York, nói,“ Chúng tôi tin rằng Sidewalk Toronto có thể chứng minh cho thế giới biết cách thức làm cho việc sinh sống trong các thành phố trở nên rẻ hơn, thuận tiện hơn, lành mạnh hơn, xanh hơn, đẹp hơn.”.
Sidewalk Được thừa nhận.
Hình ảnh: Sidewalk labs.
Sidewalk Issue Đã lưu trữ.
Live Like That( Sidewalk Prophets).
Sidewalk Issue ▶ Được thừa nhận.
Sidewalk ▶ Được thừa nhận.
Lời bài hát: Sidewalk Talk.
Nhà hàng Sidewalk Café của Thelma Todd.
Sidewalk/ Curb Repair ▶ Được thừa nhận.
Sidewalk/ Curb Repair ▶ Đã lưu trữ.
Sidewalk Chalk 0 lời bình- 1382 lần xem.
Nhà hàng gần Sidewalk Food Tours of Paris.
Overgrown tree in sidewalk ► Được thừa nhận.
Lời bài hát: Live Like That( Sidewalk Prophets).
Lời bài hát: Live Like That( Sidewalk Prophets).
Lời bài hát: Live Like That( Sidewalk Prophets).
Các công ty chính: Sidewalk Labs và Waterfront Toronto.