Examples of using Skyler in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
giám đốc của công ty Rachel Zoe,… hiện đang sinh sống ở Los Angeles với 2 con là Skyler Morrison và Kaius Jagger.
Vào một buổi sáng, khoảng hai tuần sau màn trình diễn trăn rắn ở ga- ra nhà Skyler, Juli xuất hiện trước cửa nhà tôi, và đoán xem con bé cầm cái gì sang?
mẹ sẽ hạ lệnh cho tôi đến nhà Skyler để lôi cổ chị ấy về.
Bác Sĩ Skyler Johnson tại Trường Y Khoa của Đại Học Yale,
bệnh nhân dừng lại", tác giả chính Skyler Johnson, trưởng khoa phóng xạ ung thư tại Trường Y Yale cho biết.
người của mong đợi cặp song sinh với danh hiệu nhiều vợ của ông trẻ hơn, Skyler.
người của mong đợi cặp song sinh với danh hiệu nhiều vợ của ông trẻ hơn, Skyler.
Về Skyler.
Nhưng Skyler….
Còn Skyler thì sao?
Nào, Skyler.
Skyler, anh rất.
Tiền ấy, Skyler.
Skyler, tiền đâu?
Skyler, thôi nào.
Gọi đi, Skyler.
Tôi là Skyler White.
Chào. Đây là Skyler.
Skyler bảo em thế.
Đúng một chai, Skyler.
