Examples of using Smithfield in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
chỉ có thể được sản xuất tại thị trấn Smithfield.
Decretals of Gregory IX, còn được biết đến với tên gọi là Smithfield Decretals.
theo CEO Smithfield Ken Sullivan cho hay khi công ty thông báo một kế hoạch không liên quan về việc xử lý chất thải chăn nuôi tại Mỹ để bảo vệ môi trường.
Ca sĩ kiêm nhạc sĩ người Anh Frank Turner tham khảo các cuộc đàm phán của Wat Tyler tại Smithfield trong" Sons of Liberty" từ album Poetry of the Deed năm 2009 và một lần nữa đề cập đến Tyler theo tên trong" One Foot Before the Other" từ album England Keep My Bones năm 2011.
một vụ bạo loạn sai trái liên quan đến vụ" điều tra về các hành vi tàn ác với động vật" tại Thực phẩm Smithfield.
Tracey L. Neikirk- người phụ trách Bảo tàng Hạt Isle of Wight ở Smithfield( Virginia).
Phân khúc thực phẩm tươi của JD. com, JD Fresh, sẽ trở thnafh sản giao dịch trực tuyến cho các sản phẩm thịt lợn của Smithfield tại Trung Quốc, theo thỏa thuận ký bởi Smithfield, Henan Shuanghui Investment and Development Co,
Rượu vang Virginia được sản xuất tại nhiều nơi trong bang.[ 177] Giăm bông Smithfield, đôi khi được gọi là" giăm bông Virginia", là một loại giăm bông thôn dã được luật của bang bảo hộ về chỉ dẫn địa lý, và chỉ có thể được sản xuất tại thị trấn Smithfield.[ 183] Đồ nội thất
bán gia súc tại Chợ Smithfield, London.[ 3][ 4][ 5].
Old Guildford Prairiewood Smithfield( cùng thuộc Hội Đồng Cumberland)
Smithfield, Hoa Kỳ.
Tìm khách sạn tại Smithfield.
Đại học Bryant, Smithfield, RI.
Đại học Bryant, Smithfield, RI.
Bắc Smithfield có gì thú vị?
Cách di chuyển đến Bắc Smithfield.
Nhưng bạn đã đến chợ thịt Smithfield chưa?
Smithfield: Chợ thịt hơn 800 năm ở London.
Các Cairns Campus của Đại học James Cook nằm ở Smithfield.
Farmland và Smithfield.