Examples of using Snapshots in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Tạo và quản lý các Virtual Machine Snapshots.
Sự khác biệt giữa Backups và Snapshots.
Customize Snapshots” đã được dịch qua 1 ngôn ngữ.
HTML snapshots là chủ đề gây tranh cãi với Google.
Làm việc với Domain Member Virtual Machines và Snapshots.
Trên kia chỉ là những snapshots mà thôi!
Biểu đồ thời gian cũng có thể bao gồm local snapshots.
Screen Snapshots: Hopalong in Hoppy Land Bản thân Phim ngắn.
Screen Snapshots: Hopalong in Hoppy Land Bản thân Phim ngắn.
See Snapshots Vào khoảng 11 tuần.
Screen Snapshots: Hollywood Awards Bản thân chương trình ngắn.
Snapshots- hình ảnh thực tế về thiết kế của bạn.
Snapshots bài hát dân gian( mảnh 7)
Video Snapshots Genius hỗ trợ rất nhiều phương pháp chụp.
chạy Swift Snapshots trong playgrounds.
Snapshots- hình ảnh thực tế các thiết kế của bạn.
Biểu đồ thời gian cũng có thể bao gồm local snapshots.
Biểu đồ thời gian cũng có thể bao gồm local snapshots.
Screen Snapshots: Hopalong in Hoppy Land Bản thân Phim ngắn.
Tạo máy ảo, tạo và quản lý ổ đĩa cứng ảo và làm việc với snapshots….
