Examples of using Sonja in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
dịch giả Canada Sonja Lang sáng tạo[ 3][ 4] làm một ngôn
nhà tâm lý Sonja Liubomirsky, và chuyên gia về đạo đức học Stephen Post đã nghiên cứu nhiều người trên khắp thế giới để tìm ra những ảnh hưởng của những yếu tố sau đối với hạnh phúc của con người: tiền bạc, thái độ, văn hóa, hồi ức, sức khỏe, long vị tha, và những thói quen hàng ngày.
trực giác nổi tiếng Sonja Grace chia sẻ những câu chuyện khôn ngoan nguyên bản,
Sonja Ashauer Sonja Ashauer Sinh( 1923- 04- 09)
Sophie Freud( cũng như là rắc rối với chị họ Sonja Trierweiler," ảnh hưởng xấu" đối với Anna).
Sophie Freud( cũng như là rắc rối với chị họ Sonja Trierweiler," ảnh hưởng xấu" đối với Anna).
Giải thưởng nghệ thuật Hoàng hậu Sonja Bắc Âu được thành lập vào năm 2011 với việc Tiina Kivinen đến từ Phần Lan là người đầu tiên nhận được giải vào năm 2012.
Sonja từ Đức.
Của Sonja Grace.
Bởi Sonja Grace.
Sonja bị bắt.
Không, Sonja!
Đây là Sonja.
Cháu phải tin, Sonja.
Cô là Sonja.
Tốt lắm Sonja.
Sonja sẽ thích cô.
Cảm ơn Sonja!
Sonja, chị đúng.
Sonja, nhìn anh!