SOO in English translation

Examples of using Soo in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Cùng với sự hợp tác Soo Kee Group,
Alongside the Soo Kee Group partnership, we have plans
Shin Jum- ja( phải) và Jung Soo- beom là mẹ
Shin Jum-ja(R) and Jung Soo-beom, mother and younger brother of Jung Hwi-beom,
Lee Hyun nắm lấy tay Chang Yoon Soo và không quan tâm đến vẻ ngạc nhiên của ông, cậu nói.
Lee Hyun took Chang Yoon Soo's hand and paying no attention to the surprised looks said.
Joo Young Soo, những người bây giờ không tin vào Thiên Chúa
Joo Yeong-soo, who now does not believe in God
Lee Soo- geun được chọn làm đội trưởng cho chuyến đi tự do thứ ba khi họ bay đến đảo Jeju nhưng đã bị hủy vì thời tiết xấu.
Lee Su Geun was selected to be the captain for the third freestyle trip when their flights to Jeju do were canceled due to bad weather.
Hôn nhân Yeo- ok và Soo- nam là trên những tảng đá sau khi Yeo- ok bắt chồng chủ khách sạn của mình lừa dối cô với một phụ nữ khác.
Yeo-ok and Soo-nam's marriage is on the rocks after Yeo-ok catches her hotelier husband cheating on her with another woman.
Tim Hyun Soo được đánh thức bởi Eun Dong
Hyun Soo's heart is awakened by Eun Dong
Shin Jum- ja( phải) và Jung Soo- beom, mẹ và em trai của
Shin Jum-ja(R) and Jung Soo-beom, mother and younger brother of Jung Hwi-beom,
Chủ tịch cũng như CEO của công ty là Yoon- Soo Yoon, Fila có văn phòng đại diện tại 11 quốc gia trên thế giới.
Headed by chairman and CEO Yoon-Soo Yoon, Fila has offices in 11 countries globally.
Anh Kim In Soo dọn dẹp các mảnh vụn? Hôm đó ai là người yêu cầu?
Who gave an order to Mr. Kim In Soo to clean the scrap on that day?
Hyeon- soo nhận ra rằng anh thực sự quan tâm đến con gái và cháu trai của mình.
which brought Hyen-soo to realize that he really did care for his daughter and grandson.
Một hôm, bạn của Dae Man và cũng là điều tra viên, Joon Soo, bị bắt vì tội giết người.
One day, Dae-Man's friend and detective, Joon-Soo(Park Hae-Joon), is arrested for murder.
Các webtoon tiết lộ nhiều chi tiết về đời sống tình Myung- soo, và nó trở thành một hit lớn.
The webtoon reveals plenty of details about Myeong Soo's love life, and it becomes a huge hit.
Sau khi chuyển đến một nơi ở mới, anh thường gặp cô nàng HAN Soo- young, một học sinh trung học đang sống ở tầng dưới.
After moving to a new place, he runs runs into Soo-yong Han, a high school student who lives downstairs.
TSM đã chính thức thông báo về sự gia nhập của Kim“ SSONG” Sang- Soo và Ham“ Lustboy” Jang- sik vào băng ghế chỉ đạo của họ.
TSM announced the addition of Kim‘SSONG' Sang-Soo and Ham“Lustboy” Jang-sik to its League coaching staff today.
Chúng tôi có quyền bảo vệ các thông tin của mình trước bên thứ ba”, Baik Soo- ha, Phó chủ tịch Samsung Electronics, cho hay.
We have a right to protect our information from going to a third party,” Baik Soo-ha, a Samsung Electronics vice president, told the AP.
Kang- mo( Lee Bum- soo) and Mi- joo( Hwang Jung- eum).
drama is based on three siblings Sung-mo(Park Sang-min), Kang-mo(Lee Beom-soo) and Mi-joo(Hwang Jung-eum).
Khi Soo Hyun phải đối mặt ở sảnh chính của công ty cô về những tin đồn liên quan đến cô
When Soo Hyun is confronted in the main lobby of her company about the rumors involving her and an employee, Jin Hyeok takes it upon himself to reveal that
Bộ phim này kể về Mo Seok Hee( Im Soo Hyang) và Heo Yoon Do( Lee Jang Woo),
This drama tells the story of Mo Seok Hee(Im Soo Hyang) and Heo Yoon Do(Lee Jang Woo)
Bộ phim này kể về Mo Seok Hee( Im Soo Hyang) và Heo Yoon Do( Lee Jang Woo),
This drama tells the story of Mo Seok Hee(Im Soo Hyang) and Heo Yoon Do(Lee Jang Woo)
Results: 1584, Time: 0.0263

Top dictionary queries

Vietnamese - English