Examples of using Sorrell in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Nhân vật Martin Sorrell.
Giám đốc điều hành WPP Martin Sorrell.
Ai sẽ thay thế Ngài Martin Sorrell?
Bản thân Sorrell kiếm được 68 triệu USD.
Ai sẽ thay thế Ngài Martin Sorrell?
Ai sẽ thay thế CEO Martin Sorrell?
Sorrell sẽ trở lại tòa vào tháng Tám.
Ai sẽ thay thế Ngài Martin Sorrell?
Ai sẽ thay thế Ngài Martin Sorrell?
Vì vậy, Sorrell làm cho một điểm tốt.
Sorrell: Thách thức chủ yếu là sự bất ổn.
Sorrell Raskov, ông đúng là một người thông minh.
Martin Sorrell( với tư cách công ty quảng cáo).
Tôi không biết bạn," Sorrell nói thêm.
Tôi không ghét bạn; Tôi không biết bạn," Sorrell nói thêm.
Ngài Martin Sorrell tại hội nghị Techonomy,
Sorrell thường gọi Facebook
là Valina và Sorrell Raskov.
Sorrell thường gọi Facebook
Tất cả 150 000 đồng nghiệp của Sorrell đều có thể tiếp cận với ông.