Examples of using Spalding in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Cảm ơn ông, Spalding.
Cái gì thế? Spalding?
Spalding?! Mẹ kiếp?
Spalding?! Mẹ kiếp.
Cái gì thế? Spalding?
Tìm hiểu thêm về Spalding.
Spalding… ông không hiểu được đâu.
Cái gì thế? Spalding?
Cái gì thế? Spalding?
Buộc ngựa vào xe đi, Spalding.
Bà phải uống thứ này. Spalding?
Không bao giờ đủ bóng, Spalding, ha.
Chào Spalding. Ông thấy sao rồi?
Đây không phải là sự thật! Spalding!
Tôi muốn gọi vào nhân chứng cuối cùng, Spalding.
Keith Spalding, 1 nhà nuôi chim tại California.
Xem tất cả bài hát của Esperanza Spalding.
Đây không phải là sự thật! Spalding!
Concert âm nhạc của nữ ca sỹ Esperanza Spalding.
Spalding thật ngu khi không đầu tư vào chúng ta.