Examples of using Sponsored in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
RSMS( Regional Sponsored Migration Scheme)
RSMS( Regional Sponsored Migration Scheme)
branded content, sponsored content, relevant content,
Reliance Trends và Reliance Digital trở thành trạm Sponsored PokéStops and Gyms trong trò chơi.[ 68].
Nguồn Tài trợ Học phí Chọn Bố mẹ và gia đình sẽ chi trả các chi phí học tập của tôi Tôi sẽ tự chi trả các chi phí học tập của mình I will be sponsored by my government or company Gia đình tôi không có đủ khả năng chi trả toàn bộ chi phí học tập của tôi, vì vậy tôi sẽ tìm cách khác để chi trả học phí Tôi không biết.
tăng lên 10.000$ một ngày( 2013), trong khi sponsored content ở dòng headline thứ hai trên trang chủ- top story unit, mất 12.000$ một ngày( cuối năm 2012)
mở rộng cho các fan có thể tham gia thông qua Promoted Post và Sponsored Story.
tăng lên 10.000$ một ngày( 2013), trong khi sponsored content ở dòng headline thứ hai trên trang chủ- top story unit, mất 12.000$ một ngày( cuối năm 2012)
SPONSORED REVIEW SWAPPIT- nhà cung cấp dịch vụ cho vay tiền mã hóa hiệu quả cao.
Bạn đang đọc[ SPONSORED REVIEW] SWAPPIT- nhà cung cấp dịch vụ cho vay tiền mã hóa hiệu quả cao.
Sponsored Kế hoạch.
Sponsored Thành phố.
Sponsored Kế hoạch.
Sponsored Hoạt động.
Sponsored Nhật Bản.
Hoài Linh Sponsored content.
Sponsored Hòa nhạc.
Kiếm tiền với Sponsored Tweets.
Kiếm tiền với Sponsored Tweets.
Sponsored Kế hoạch.