Examples of using Stain in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Stain và mùi kháng.
Stain, một điều nữa.
Cạnh may sẽ được Stain!
Phát triển: Coffee Stain Studios.
Hóa chất và Stain kháng.
Tiện nghi Stain kháng Non….
Nhãn nhựa PE hoặc nhãn Stain.
Nhà phát hành: Coffee Stain Publishing.
Stain, đến căn hộ của Shadow ngay.
Hãng phát triển: Coffee Stain Studios.
Stain, một điều nữa. Đi đi.
Nhưng, thưa ngài… Özlem, gọi Stain.
Stain là album thứ ba của Living Colour.
Stain, đến căn hộ của Shadow ngay.
Stain Guard- Ngoài nhà.
Sợi cnc máy cắt laser cho Stain kim loại….
Chân: gỗ sồi, clear sơn mài acrylic, stain.
Sắc đỏ Sephora Cream Lip Stain 01 quyến rũ.
Bán tốt nhất Polyester Stain Ribbon, satin san hô….
Chân: gỗ sồi, clear sơn mài acrylic, stain.