STALL in English translation

stall
gian hàng
chuồng
quầy hàng
bị đình trệ
trì hoãn
chững lại
sạp
ngưng trệ
trì trệ
khựng lại

Examples of using Stall in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Nếu đầu cuối bị dừng, thiết bị sẽ trả lời bằng một cái bắt tay STALL.
If the endpoint is halted, the device responds with a STALL handshake.
STALL- Device báo rằng trạng thái hiện
STALL- indicating that the device is in error state
Thomas Ruth A330/ 340, PFD không hiển thị cả STALL và quá tốc độ… ở tất cả.
Thomas Ruth A330/340,PFD is not showing both STALL and overspeed… at all.
nơi tốc độ STALL điều là,
I have no clue where the STALL speed of thing is,
Nếu đầu cuối bị dừng, thiết bị sẽ trả lời bằng một cái bắt tay STALL.
If the endpoint is halted, the device shall respond with a STALL handshake.
Trang chủ» Cake Stall.
Host a cake stall.
Mặt trận Ngựa Stall.
The horse stall.
Đây là Edie Stall.
This is Edie Stall.
Thảm Bò Nằm Stall Mat.
SkylerPlay Stall Mats.
Mục: Bò Free Stall.
Item: Cow Free Stall.
Tên tôi là Tom Stall.
My name's Tom Stall.
Tom Stall không có làm.
Tom Stall didn't.
Nếu không có thảm stall.
Without stall mats.
Trang chủ» Cake Stall.
Mothers' Union Cake stall.
Tôi biết chồng tôi là Tom Stall.
I know my husband is Tom Stall.
Tôi biết chồng tôi là Tom Stall.
I know that my husband is Tom Stall.
Chào, Molly. Đây là Edie Stall.
Hi, Molly. This is Edie Stall.
Là Tom. Tên tôi là Tom Stall.
It's Tom. My name's Tom Stall.
Không, không, bà Stall, không cần.
No, no, Mrs. Stall, you can't.
Và, bà Stall đừng quên mang giày.
And, Mrs. Stall… Don't forget your shoes.
Results: 110, Time: 0.0239

Top dictionary queries

Vietnamese - English