Examples of using Stallion in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
biển cả)- kiểu như thế- và“ the seawood”,“ the stallion of the sea”( ngựa giống ở biển) thay vì“ the ship”( con tàu).
Bingo Bonanza( có 43 số được rút), Stallion Race Bingo( chứa các số từ 1- 15
Những lời khuyên này đã giúp ích cho hơn 150,000 độc giả của THE STALLION STYLE đấy!
Những bí quyết này đã giúp ích cho hơn 250,000 độc giả của tạp chí STALLION STYLE!
Những chiến lược này đã giúp hơn 1,411,000 độc giả của tờ THE STALLION STYLE!
Stallion đã chết.
Tôi đâu phải Megan Thee Stallion.
Cô gái trẻ và black stallion.
Chủ đề: Italian stallion.
Mặt khác… Stallion đã chết.
Cô gái trẻ và black stallion.
Trên chiếc Sea Stallion đó.
Sikorsky CH- 53K King Stallion.
Mặt khác… Stallion đã chết.
Mặt khác… Stallion đã chết.
Xưa Stallion Bonking Khó chịu Teen….
Cô gái trẻ và black stallion.
Một chiếc CH- 53E Super Stallion.
Một chiếc CH- 53E Super Stallion.
( đổi hướng từ CH- 53E Super Stallion).