Examples of using Stara in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Vị trí của Stara Zagora.
Bảo tàng tại Stara Zagora.
Stara 17? Chưa từng nghe.
Bảo tàng tại Stara Zagora.
Bảo tàng tại Stara Zagora.
Bảo tàng tại Stara Zagora.
Tìm hiểu thêm về Stara Zagora.
Stara 17? Chưa từng nghe?
Các hoạt động ở Stara Zagora.
Xe buýt đến Stara Zagora.
Stara 17", hay gì đó.
Stara là một quận ở Bungari.
Vị trí của Stara Zagora ở Bulgaria.
Tìm khách sạn ở Stara Zagora, Bulgaria.
Trời ơi! Stara 17 đã làm lộ file.
Sau đó ông chuyển tới Beroe Stara Zagora.
Danh sách các thành phố trong Stara Zagora.
Trời ơi! Stara 17 đã làm lộ file!
Stara giống" ngôi sao" trong tiếng Anh?
Có rất nhiều hoạt động ở Stara Zagora.