Examples of using Starck in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Starck, bình tĩnh nào.
Đây là à… Lieutenant Starck.
Starck.- Thở sâu vào.
Tới chỗ anh ta, Starck.
Starck, họ là đội cứu nạn.
Có tôi đây rồi, Starck.
Thiết kế bởi Philippe Starck for Kartell.
Cô thì sao, Starck?
Miller.- Chuyện gì, Starck?
Nhà thiết kế người Pháp Philippe Starck.
Đôi nét về Philippe Starck.
Thiết kế bởi Philippe Starck for Kartell.
MSN hợp tác với H. C. Starck.
Starck không cần phải biết đâu.
Miller.- Chuyện gì, Starck?
Ghế này được thiết kế bởi Philippe Starck.
Có tôi đây rồi, Starck.
Dự án philippe starck với apple.
Miller.- Chuyện gì, Starck?
Starck, thời gian còn bao nhiêu?
