Examples of using Stiftung in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Được trao tặng bởi Stiftung Warentest.
Tìm hiểu thêm về Robert Bosch Stiftung.
Serhat Ünaldi là giám đốc dự án tại Bertelsmann Stiftung.
Thử nghiệm chống nắng của Stiftung Warentest gây bất ngờ!
Lt; em> Serhat Ünaldi là giám đốc dự án tại Bertelsmann Stiftung.
Stiftung Warentest khẳng định, đây là một lời nói dối trơ tráo.
Friedrich Ebert Stiftung.
Hỗ trợ thường xuyên cho các dự án của Rosa Luxemburg Stiftung ở Đông Nam Á;
Vốn cổ phần của Robert Bosch GmbH thuộc về quỹ từ thiện Robert Bosch Stiftung GmbH.
Từ năm 1964, cổ đông chính của Bosch là Robert Bosch Stiftung GmbH, một quỹ từ thiện.
Quỹ đầu tư OmiseGO, DFINITY Stiftung và Polychain cũng đang ủng hộ trung tâm nghiên cứu.
Vốn cổ phần của Robert Bosch GmbH thuộc về quỹ từ thiện Robert Bosch Stiftung GmbH.
Vốn cổ phần của Robert Bosch GmbH được nắm giữ bởi Robert Bosch Stiftung GmbH- Một tổ chức từ thiện.
Công ty hỗ trợ Auerbach Stiftung, một nền tảng được tạo ra bởi người sáng lập của công ty, Tjark Auerbach.
Vốn cổ phần của Robert Bosch GmbH được nắm giữ bởi Robert Bosch Stiftung GmbH- Một tổ chức từ thiện.
Quỹ Klaus Tschira Stiftung là một quỹ của Đức thúc đẩy Khoa học tự nhiên, Toán học và Khoa học máy tính.
Ulrich Karlowski, nhà sinh vật học và đồng sáng lập Deutsche Stiftung Meeresschutz/ DSM, cũng kêu gọi
Monumente- Publikation der Deutschen Stiftung Denkmalschutz, Bon 2000,
Crossing Borders là chương trình thuộc Quĩ Robert Bosch Stiftung, được thực hiện trong khuôn khổ hợp tác với tổ chức Literarisches Colloquium Berlin.
xây dựng lại nhờ quỹ Robert Bosch Stiftung.