Examples of using Stocks in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
một số ứng dụng Apple chỉ dành cho iOS như Stocks, Home& Voice Memos đã được mang lên macOS.
Apple News và Stocks, từ iPhone sang iPad
Theo như giải thích trong cuốn Stocks for the Long Run của ông,
Với macOS Mojave, Apple đã chuyển một số ứng dụng iOS như Home, Stocks, Apple News
Jeremy Siegel, giáo sư tài chính tại trường Wharton của trường đại học Pennsylvania và là tác giả của Stocks for the Long Run, cũng lo lắng về lãi suất tăng,
vẫn còn sử dụng.[ 32] Theo Metal Stocks in Society report của International Resource Panel,
Có tất cả 32 ứng dụng gồm Apple Watch, Stocks và Compass hiện đã có thể xóa được,
tracking stocks, preferred stock,
sử dụng hợp lý nguồn lợi cá ngư di cư cao( highly migratory fish stocks) trong vùng biển Tây và Trung Thái Bình Dương theo
sử dụng hợp lý nguồn lợi cá ngư di cư cao( highly migratory fish stocks) trong vùng biển Tây và Trung Thái Bình Dương theo Công
fishery stocks, các tác nhân thụ phấn,
Penny stocks giao dịch trên nasdaq.
Tôi không biết nhiều về stocks này.
Nguồn ảnh: Free Stocks.
Tôi không biết nhiều về stocks này.
Tác giả: Jay Elliot Stocks.
Họ ôm nhiều stocks khác nhau.
Nhưng không phải stocks nào cũng lên.
Tôi không biết nhiều về stocks này.
Có thể stocks của bạn cũng đi xuống.