Examples of using Stormy in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Cocktail mới lạ Dark& Stormy.
Lời bài hát Call It Stormy Monday.
Lời bài hát: Stormy Weather.
Ông Trump chụp ảnh cùng Stormy Daniels.
Stormy Daniels tên thật là Stephanie Clifford.
Stormy đánh đòn vì lusty gà con.
Stormy đánh đòn cho babe mật ong.
Stormy Daniels và Tổng thống Mỹ Donald Trump.
Ông Trump chụp ảnh cùng Stormy Daniels.
Stormy Daniels: Vì tôi cần tự vệ.
Stormy Daniels tại Đức tháng 10/ 2018.
Cô Stormy Daniels, tên thật là Stephanie Cliffords.
Tổng thống Donald Trump và bà Stormy Daniels.
X Lời bài hát Call It Stormy Monday.
One Bad Line- Một Dark và Stormy Viết.
Bia gừng là điểm thu hút trong Dark& Stormy.
Tôi khuyên các cậu nên uống Dark and Stormy.
Tổng thống Mỹ gọi Stormy Daniels“ mặt ngựa”.
Stormy daniels dresses như một ít trường học cô gái.
Công tố viên Mỹ hủy bỏ cuộc gặp với Stormy Daniels.