Examples of using Sub in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Chỉ có điều buồn là không có English sub.
Trừ bằng lệnh sub.
Anh không biết sub.
Bang& Olufsen với 1 sub và 2 speaker.
Làm sao để kéo views và Sub?
Hơi lười đọc sub.
Đừng quên sub….
Và đừng quên sub….
Đang chờ vẫn chưa có sub cho đến bây giờ.
Hi vọng mấy bài của Mỹ Tâm sẽ sớm có English sub.
Trừ bằng lệnh sub.
Tuy nhiên, bạn có thể dùng sub khác.
Phim hay nhất năm like and sub.
Làm thế nào để chèn sub vào video.
Thiết lập mối quan hệ giữa Form Main và Sub.
Lần đầu tiên xuất hiện trong Mortal Kombat Mythologies: Sub- Zerocoi nhưcuối cùng ông chủ.
Phim có sub.
Về việc sub.
Chúc mừng a 1 triệu sub.
Hóng trả sub.