Examples of using Sumter in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Khách sạn phút chót tại Sumter.
Trận chiến Fort Sumter- Nội chiến Hoa Kỳ.
Tại sao họ tấn công Fort Sumter?
Còn Fort Sumter là cái đồn lính.
Tại sao họ tấn công Fort Sumter?
Pháo đài Sumter đã bị tấn công.
Hoạt động giải trí gần Lake Sumter Landing!
Những tù nhân ở Fort Sumter năm 1864.
Ý nghĩa của trận chiến Fort Sumter là gì?
Trận Fort Sumter( khởi đầu Nội chiến).
Lập kế hoạch một sự kiện ở Sumter?
Những phát súng nả vào Fort Sumter năm 1861.
Bao nhiêu người đã bị giết trong trận Fort Sumter?
Những phát súng nả vào Fort Sumter năm 1861.
Ý nghĩa của trận chiến Fort Sumter là gì?
Những phát súng nả vào Fort Sumter năm 1861.
Ý nghĩa của trận chiến Fort Sumter là gì?
Ý nghĩa của trận chiến Fort Sumter là gì?
Ý nghĩa của trận chiến Fort Sumter là gì?
Những phát súng nả vào Fort Sumter năm 1861.