Examples of using Supplier in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
họ có được xác nhận hay chưa, họ là gold supplier bao lâu rồi, các nhãn của họ( họ có gold supplier, assessed supplier, có onsite check
Khi một bài đánh giá năm 2015 với các nhân viên của Google cho thấy nhiều nhân viên tìm kiếm trên web công cộng các nhà cung cấp để đáp ứng nhu cầu trong hoạt động của họ, nhóm Supplier Diversity đã quyết định xây dựng một công cụ nội bộ để làm điều này dễ dàng hơn.
Ông lớn” này khẳng định sẽ hỗ trợ tích cực cho doanh nghiệp muốn trở thành thành viên của hệ sinh thái Alibaba thông qua tài khoản Gold Supplier, doanh nghiệp trả phí thành viên và được hỗ trợ thiết kế web, đăng tải sản phẩm không giới hạn.
đã tổ chức thành công sự kiện Kizuna Supplier Day 2018, kết nối hơn 100 DN nội địa
viên VIP của TrustPass, Golden& Assessed Supplier và nhiều danh hiệu khác.
Mình làm supplier.
Cách tìm kiếm supplier.
Supplier của họ là ai?
Bảo hành: 12 tháng Local supplier warranty.
Hình ảnh sự kiện Long Hau Supplier Day 2017.
Trung Quốc Gold Supplier cho máy đóng gói Bánh mì….
Trung Quốc Gold Supplier cho Thin tường mạ kẽm St….
Bản vẽ autocad hệ thống boiler- Industrial Boiler Supplier.
Chúng tôi là EU bột giấy goji bơ hữu cơ supplier.
Trung Quốc Gold Supplier cho Thiết kế độc đáo Hand Flat….
Chúng tôi là EU chứng chỉ hữu cơ goji berry bột supplier.
Chiếc xe đã được công bố tại Aerospace& Defense Supplier Summit 2012.
một trong các trường được đặt tên là Supplier.
Assessed Supplier là mức xác nhận cao nhất trên Alibaba.
tại AmCham có Annual Supplier Day.