Examples of using Sutton in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
một trong những trường thành công nhất của trường đặt tại Campus Sutton Bonington.
tham gia vài Chương trình Mùa Hè( Sutton Trust), Hiệp hội Virgo( Virgo Consortium).
đặc biệt là dừng ở Sutton Coldfield( cho Sutton Park), Aston( Aston Hall),
Celtic, Chris Sutton, nói với BBC Radio 5 vào ngày 20 tháng 3 rằng Wenger là“ ông bác không muốn rời khỏi đảng”
được gọi là Sutton Hoo và theo Thor News,
Sutton nói:" Cuộc khảo sát này không nhìn vào công nhân theo ngành,
ông Percy Sutton cựu chủ tịch thân cộng quận Manhattan, New York cho biết, chàng trai trẻ Barack Obama đã được giới thiệu với ông khi vị tổng thống tương lai này đang nộp đơn xin vào học tại trường Luật Harvard cuối những năm 1980.
danh công việc mà các công ty này đang tìm cách thuê, ông Sara Sutton- người sáng lập và CEO của FlexJobs nói.
Cuối cùng tôi có thể tập trung vào tính xác suất mà sự kết hợp giữa các nhiễm sắc thể của bố và mẹ theo từng cặp và sự phân li của chúng… có thể tạo thành cơ sở sinh lý học cho định luật di truyền Mendel,” Sutton viết trong tạp chí The Biological Bulletin năm 1902.
British Warship Losses of the 20th Century, Sutton Publishing, 1999].
tên cướp ngân hàng Willie Sutton và Al Capone đã được tổ chức bên trong thiết kế bánh xe toa xe sáng tạo của mình.
nơi họ thua Sutton United.
tham gia vài Chương trình Mùa Hè( Sutton Trust), Hiệp hội Virgo( Virgo Consortium).
tham gia vài Chương trình Mùa Hè( Sutton Trust), Hiệp hội Virgo( Virgo Consortium).
Trong cuốn sách của ông Cơ sở bí mật của Mỹ- Giới thiệu về trật tự sọ và xương, Sutton chỉ ra
Nhiều người trong số này cũng có lông mày trang trí, như mũ bảo hiểm Sutton Hoo và mũ bảo hiểm Broe,
Trong cuốn sách của ông Cơ sở bí mật của Mỹ- Giới thiệu về trật tự sọ và xương, Sutton chỉ ra
Richard Sutton, giáo sư khoa học máy tính tại Đại học Albert,
Cuộc nổi dậy của Hitler” của Antony Sutton).
Al Sutton.