TAKA in English translation

Examples of using Taka in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Năm 2016- TAKA trở thành thành viên BNI.
TAKA became a member of BNI.
TAKA: Bạn định thực hiện
TAKA: How do you do,
Nhận mời chào ưu đãi từ Chez TAKA Takasaki và nhóm các nhà hàng.
Receive offers from Chez TAKA Takasaki and group restaurants.
ngoài nước đã hài lòng với TAKA.
overseas clients have been satisfied with TAKA.
Năm 2009- Viên gạch đầu tiên xây dựng nên TAKA.
The first brick made up TAKA.
Năm 2015- Sự ra đời của công ty Tin học TAKA.
The birth of TAKA Computing company.
TAKA được thành lập năm 2009
TAKA was established in 2009
TAKA tự hào trở thành thành viên chính thức của Hiệp Hội Doanh Nhân Toàn Cầu- BNI( Business Network International).
Business Network International TAKA is proud of being an official member of the Business Network International- BNI.
TAKA hướng tới mục tiêu trở thành một trong những công ty thiết kế website hàng đầu Việt Nam mang lại hiệu quả kinh doanh cao nhất cho khách hàng thông qua việc nhận diện thương hiệu và tăng doanh số bán hàng online.
TAKA aims to be one the leading website design companies in Vietnam that delivers the highest business efficiency to the customers through the brand recognition and the increase of online sales.
chăm sóc website để phát triển kinh doanh, TAKA sẽ tiếp tục phục vụ quý khách tận tình từ giai đoạn phân tích, tư vấn chiến lược và thực hiện chiến dịch quảng bá website.
for online advertising services, website maintenance to develop the business, TAKA is committed to continuing serve you with diligence from analysis and strategic consulting phases to website promotion campaign.
TAKA được thành lập từ đầu năm 2009-
TAKA, established in early 2009, is a professional
Tên tôi là taka.
My name is Taka.
Tiki taka là gì?
What is tiki taka?
Giới thiệu về Taka.
Information about Taka.
Tiền tệ: Bangladeshi taka.
Name of Currency: Bangladeshi taka.
Tên cô ấy là Taka.
Her name is Taka.
Tiền tệ: Bangladeshi taka.
Currency in Bangladesh: Taka.
Taka sẽ chăm sóc cho anh.
Taka will take care of you.
Tui ủng hộ ông Taka.
I have been to Mr. Taka.
Tiền tệ: Bangladeshi taka.
Name of the currency: Bangladeshi Taka.
Results: 313, Time: 0.0224

Top dictionary queries

Vietnamese - English