TALON in English translation

talon
móng vuốt
long trảo

Examples of using Talon in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
đã nộp đơn kiện Talon, nhưng công ty này nói rằng các vụ kiện đó không có căn cứ.
have filed lawsuits against Talon, which has said the lawsuits are without merit.
một đặc vụ của Overwatch, người chỉ huy những chiến dịch chống lại tổ chức khủng bố Talon.
in her former life, Widowmaker was married to Gérard Lacroix, an Overwatch agent spearheading operations against the Talon terrorist organization.
Ana vẫn thực hiện tốt các nhiệm vụ được giao ngay cả khi đã trên 50 tuổi cho đến khi được coi là bị giết chết trong chiến dịch giải cứu con tin bởi gián điệp của Talon được biết đến với cái tên Widowmaker.
She remained on active duty well into her fifties, until she was believed to have been killed during a hostage rescue mission by the Talon operative known as Widowmaker.
hệ thống Talon HATE gắn trên hai máy bay chiến đấu F- 15C cho phép các phi công chia sẻ thông tin thông qua các vệ tinh Liên kết 16, liên kết dữ liệu chung và liên lạc vệ tinh băng thông rộng toàn cầu thế hệ mới( WGS) của quân đội.
Nellis Air Force Base, Nev., Talon HATE pods on two F-15C aircraft enabled test pilots to share information through the military's Link 16, Common Data Link and Wideband Global SATCOM satellites.
F- 5A Freedom Fighter và một T- 38 Talon, tất cả các trợ với động cơ từ General Electric.
F-5A Freedom Fighter and a T -38 Talon, all powered with engines from General Electric.
Falcon Pro và Talon cả hai đều cung cấp một loạt các tính năng cho người dùng điện năng trong khi cho phép bạn tùy chỉnh trải nghiệm của mình.
to try an alternative(and don't mind jumping through Twitter's annoying token limit hoops), Falcon Pro and Talon both offer a ton of features for power users while letting you customize your experience.
sau này phát triển thành Công ty Talon, Inc. Ông đã chế tạo dây kéo dựa trên phiên bản trước đây của các kỹ sư khác như Elias Howe, Max Wolff, và Whitcomb Judson.
zipper between 1906 and 1914, while working for companies that later evolved into Talon, Inc. He built upon the previous work of other engineers such as Elias Howe, Max Wolff, and Whitcomb Judson.
Đại tá Christophe Talon nhấn mạnh, hoạt động lần
Colonel Christophe Talon, French Defence Attaché in Vietnam,
sản xuất giày bóng đá Vapor Laser Talon 2012 cho người chơi bóng đá Mỹ,
printing to prototype and manufacture the 2012 Vapor Laser Talon football shoe for players of American football,
Chủ tịch của các giải pháp nhiệm vụ tại bộ phận Phantom Works của Boeing, Paul Geery cho biết trong một cuộc thử nghiệm bay gần đây tại Căn cứ không quân Nellis, Nevada, công ty đã chứng minh họ có thể kết nối một chiếc F- 15C Eagle với một chiếc F- 22 Raptor thông qua một liên kết dữ liệu được cung cấp bởi hệ thống được biết đến dưới cái vỏ Talon Hate.
During a recent flight test at Nellis Air Force Base, Nevada, the company proved it could connect an F-15C Eagle with an F-22 Raptor via a data link enabled by a system known as the Talon Hate pod, said Paul Geery, vice president of mission solutions at Boeing's Phantom Works division.
Tổng thống Bénin- ông PATRICE TALON.
President of Benin: Patrice Talon.
Robot quân sự TALON được sử dụng bởi Quân đội Hoa Kỳ.
TALON military robots used by the United States Army.
Robot TALON điều khiển từ xa có thể sử dụng được mọi loại vũ khí từ súng máy M240, súng trường A50, đến lựu đạn và sung phóng tên lửa.
Remote controlled TALON robots can carry everything from an M240 machine gun to a .50 caliber rifle to grenades and rocket launchers.
Một thành viên của gia đình robot TALON, nó sẽ là người kế thừa của robot SWORD.
A member of the TALON family, it will be the successor to the armed SWORDS robot.
Anh nhìn Talon.
He looked at Talon.
Mẫu mã: talon.
Form of: Talon.
Anh nhìn sang Talon.
I looked to Talon.
Anh nhìn sang Talon.
He looked at Talon.
Talon, bên trái!
Talon, you take left!
Tin này tốt đấy Talon".
This is good news, Talon.
Results: 212, Time: 0.033

Top dictionary queries

Vietnamese - English