Examples of using Tarbert in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Heath Tarbert, chủ tịch mới của CFTC, người đã vượt qua J.
Heath P. Tarbert, Chủ tịch Ủy ban Giao dịch Hàng hóa Tương lai Hoa Kỳ.
Chủ tịch CFTC Heath Tarbert nêu hai vấn đề chính của đa số những tiền điện tử lớn.
Tarbert tin rằng ether( ETH)
Tarbert đồng ý với hướng dẫn trước đây của SEC
Theo báo cáo, Tarbert thừa nhận sự không chắc chắn hiện có về tình trạng của các altcoin.
Trang chủ Tin Tức Heath Tarbert là ai, anh ấy nghĩ gì về tiền điện tử?
Tarbert tin rằng ether( ETH)
Finance All Markets tháng 10 vừa rồi, Tarbert đã khẳng định Ether không phải là chứng khoán.
Finance All Markets hôm thứ Năm, ông Tarbert cho biết Ether không phải là một loại chứng khoán.
Vào tháng 4 năm 2019, Tarbert được đề bạt làm thư ký cho các vấn đề quốc tế.
Chủ tịch CFTC Heath Tarbert nhấn mạnh quan điểm về Bitcoin và Ether trong buổi phỏng vấn ngày 13/ 01.
Tuy nhiên, Tarbert đã tuyên bố rằng các tài sản kỹ thuật số tương tự nên được xử lý tương tự.
Kartel hiện có 5 bộ sưu tập đồng hồ unisex để lựa chọn: Kendrick, Tarbert, Haig, Lewis và Hume.
CFTC đã chọn Heath Tarbert là chủ tịch mới, thay thế cho
Heath Tarbert nhận bằng cử nhân kế toán
Todd Tarbert đã thuyết phục ông rằng cái tên nghe rất giống“ Cadaver”( xác chết).
Todd Tarbert, đã thuyết phục ông rằng cái tên đó quá giống với“ Cadaver”( xác chết).
Với Tư pháp Thomas, Heath Tarbert tiếp tục làm Phó luật sư cho Tổng thống Hoa Kỳ trong những tháng cuối cùng của chính quyền George W.
Giancarlo sẽ tiếp tục là chủ tịch đến ngày 15 tháng 7 năm 2019, khi Tarbert kết thúc nhiệm vụ hiện nay của mình ở Bộ Tài chính.