Examples of using Tarifa in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Chuyến tham quan nhiều ngày tại Tarifa.
Châu Phi thì chỉ cách vài giờ từ Tarifa;
Châu Phi thì chỉ cách vài giờ từ Tarifa;
Tarifa King, Sarilusi( 24 tháng 8 năm 2010).
Châu Phi thì chỉ cách vài giờ từ Tarifa;
Một trong những lựa chọn hàng đầu của chúng tôi ở Tarifa.
Tarifa cũng là điểm gần nhất châu Phi của Tây Ban Nha.
Ali Hassan Salameh đang ở Tarifa trên bờ biển Tây Ban Nha.
Tàn tích của hãng garum La Mã gần Tarifa, Tây Ban Nha.
Tarifa cũng là điểm gần nhất châu Phi của Tây Ban Nha.
cậu sẽ đến Tarifa trước giữa trưa.
Tarifa Tây Ban Nha: nơi thú vị nhất ở miền nam châu Âu!
Khu phố cổ cũng là trung tâm của cuộc sống về đêm ở Tarifa!
Những bãi biển cát tuyệt vời ở Tarifa cũng là nơi hoàn hảo để thư giãn.
Cậu chợt nhớ ra rằng ở Tarifa có một bà già giải đoán được mộng mị.
Cậu chợt nhớ ra rằng ở Tarifa có một bà già giải đoán được mộng mị.
trong khi Jorge Tarifa và gia đình ông ở Buenos Aires.
Chàng bổng nhớ rằng, ở Tarifa, có một bà lão giải thích những giấc mơ.
Chàng bổng nhớ rằng, ở Tarifa, có một bà lão giải thích những giấc mơ.
Tarifa là điểm cực nam của lục địa châu Âu