Examples of using Tealight in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Gram dài đốt Tealight.
Số mô hình: tealight.
Trái tim yêu Tealight.
Bán buôn nến Tealight.
Tealight Candle Giới thiệu.
Tealight Nến bán buôn.
Mẫu số: Tealight Candle.
Trái tim lãng mạn Tealight.
Trắng Tealight nến với polybag packing.
Trong đường dây nến tealight LED, sạc LED nến tealight là nến đẹp nhất.
Ngọn nến flameless led tealight nhỏ giọt.
Trang trí nội thất Tealight.
Trắng không mùi thiếc cup tealight nến velas.
Thay đổi màu sắc ánh sáng Tealight.
Gram tealight nến đốt cháy thời gian 2 giờ.
Tên: nến/ Tealight nến/ nến sáp.
Nến tealight 8g- 23g màu trong cốc kim loại.
White Wax Tealight materails là 100% sáp nguyên chất.
Sáp ong tealight nến 100% thiên nhiên tinh khiết nến.
Để sản xuất nến tealight, nến giữ nến.