Examples of using Terri in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Anh gọi Terri.
Đừng lo về chuyện đó”, Terri khuyên nhủ.
Phải có một cái gì đó bất ổn trong trường hợp Terri Schiavo.
Điều đó có thể được sửa chữa?- Terri.
Anh sẽ làm điều đó vì em, Terri.
Làm ơn đừng e sợ anh, Terri.
Chàng yêu Terri.
Terri kể, gã đàn ông sống chung với nàng trước khi nàng đến với Mel đã yêu nàng rất nhiều, nhiều đến độ hắn muốn giết nàng.
Terri bắt đầu phát hiện ra căn bệnh của mình vào mùa xuân năm 2014,
Nó được Terri và Arthur Jones mua vào năm 1985
Terri, kể cả mở, tớ không thể làm nó trở lại như cũ.
Nhờ áp dụng những chiến lược của Terri mà môi trường làm việc của công ty tôi đã thay đổi đáng kể.
Nhân viên cứu hỏa có mặt tại hiện trường nghĩ rằng họ đã tìm thấy một“ đứa bé chết cháy” khi nhìn thấy cơ thể Terri.
Nhưng chúng tôi biết tạo cho nó cơ hội nhân giống ở Sumatra là điều đúng đắn cần làm cho loài vật này", tiến sỹ Terri Roth, Giám đốc Trung tâm Bảo tồn và Nghiên cứu Động vật có nguy cơ tuyệt chủng( CREW) của vườn thú Cincinnati, cho biết.
Một người đàn ông bị bắt sau khi cố ăn cắp khẩu súng từ một tiệm bán vũ khí để có thể“ có hành động nào và cứu Terri Schiavo.”.
được điều khiển bởi Ben, Terri và mẹ kế hippie, người cùng tuổi với họ.
Nó được Terri và Arthur Jones mua vào năm 1985
Điều nầy hiển nhiên là giả dối và gia đình Terri yêu cầu các phương tiện truyền thông chấnm dứt ngay việc sử dụng cụm từ xúc phạm và sai trật nầy để mô tả tình trạng của Cô.
Nó được Terri và Arthur Jones mua vào năm 1985
Tiến sĩ Terri Cornelison thuộc FDA cho biết:“ Người tiêu dùng đang sử dụng ngày càng nhiều các công nghệ sức khỏe số để thông báo cho họ những quyết định sức khỏe mỗi ngày, và ứng dụng mới này có thể cung cấp một phương pháp ngừa thai hiệu quả nếu được sử dụng cẩn thận và đúng đắn”.