TESA in English translation

Examples of using Tesa in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Xuất phát từ đường lối phát triển của chúng tôi là trở thành một đối tác đáng tin cậy cho các khách hàng quốc tế của mình, tập đoàn tesa tuyển dụng hơn 4100 nhân sự trên toàn thế giới.
Firmly rooted in our drive to be a dependable partner to our international clients, the tesa group employs more than 4900 people worldwide.
Vào ngày 28 tháng 1, ngài Torsten Albig( Thủ hiến bang Schleswig- Holstein), ngài Hans- Joachim Grote( Thị trưởng của Norderstedt), và ông Thomas Schlegel( Giám đốc điều hành tesa) đã khánh thành khu phức hợp tesa trước sự chứng kiến của khoảng 1000 nhân viên và nhiều vị khách danh dự.
On January 28, Torsten Albig(Premier of Schleswig-Holstein), Hans-Joachim Grote(Mayor of Norderstedt), and Thomas Schlegel(tesa CEO) inaugurate the tesa Campus in front of about 1000 employees and numerous guests of honour.
Thiết kế đồng nhất đó đã được sử dụng trên toàn thế giới kể từ năm 1990 tượng trưng cho bản chất đích thực của thương hiệu tesa: sự gắn bó với nhau của hai phần.
The uniform design that has been used around the world since 1990 symbolizes the very essence of the tesa brand: the sticking together of two parts.
Tesa thu thập,
Tesa SE collects,
nghiên cứu thị trường, thì tesa sẽ sử dụng thông tin cá nhân của bạn cho các mục đích
market research purposes, tesa will use your data for the purposes to which you have granted consent(e.g. newsletter) until you revoke
nghiên cứu thị trường, thì tesa sẽ sử dụng thông tin cá nhân của bạn cho các mục đích
market research purposes, tesa will use your data for the purposes to which you have granted consent(e.g. newsletter) until you withdraw
Tại Offenburg, tesa kỷ niệm hoạt động ban đầu của một nhà kho giá đỡ cao, cung cấp công nghệ nhà kho tự động hóa hiện đại nhất với khu vực bốc hàng riêng biệt và gần 8000 khu bệ để hàng lúc ban đầu( về sau lên 10.300). tesa hiện cung cấp tổng số 2500 giải pháp sản phẩm.
In Offenburg, tesa celebrates the initial operation of a high-rack warehouse- offering state-of-the-art automated warehouse technology with a separate picking area and nearly 8000 pallet spaces to start out(later 10,300). tesa now offers a total of 2500 product solutions.
Tesa sẽ giữ bảo mật thông tin cá nhân của bạn tại mọi thời điểm
Tesa upholds confidentially regarding your personal data at all times and does not disclose it to third
Tại Offenburg, tesa kỷ niệm hoạt động ban đầu của một nhà kho giá đỡ cao, cung cấp công nghệ nhà kho tự động hóa hiện đại nhất với khu vực bốc hàng riêng biệt và gần 8000 khu bệ để hàng lúc ban đầu( về sau lên 10.300). tesa hiện cung cấp tổng số 2500 giải pháp sản phẩm.
In Offenburg, tesa celebrates the initial opening of a high-rack warehouse- offering state-of-the-art automated warehouse technology with a separate picking area and nearly 8000 pallet spaces to start out(later 10,300). tesa now offers a total of 2500 product solutions.
Một công nghệ đặc biệt được phát triển bởi chi nhánh tesa scribos của tesa giúp có thể ghi thông tin lên nhãn
A unique technology developed by tesa's subsidiary tesa scribos makes it possible to write information by laser on a label and on four levels so that it carries visible information
Áp dụng với hệ thống đo lường đọc quang học của bằng sáng chế TESA Thụy Sĩ.
Apply with optical reading measurement system of Swiss TESA patent.
Giới thiệu về tesa.
More information About tesa.
Tesa AG được thành lập.
Tesa AG is founded.
Ban quản lý của tesa SE.
Executive Board of tesa SE.
Ban quản lý của tesa SE.
Management Board of tesa SE.
Tesa là một thành viên của afera.
Tesa is a member of afera.
Giải thưởng môi trường dành cho tesa.
Environmental Award for tesa.
Tesa là một thành viên của PSTC.
Tesa is a member of the PSTC.
Tesa là một thành viên của IVK.
Tesa is a member of the IVK.
Giải thưởng môi trường dành cho tesa.
POPAI Award for tesa.
Results: 179, Time: 0.0208

Top dictionary queries

Vietnamese - English