Examples of using Tez in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Việc bán các thẻ Token Tezzies( TEZ) không được thực hiện cho đến hết ngày 12 tháng 7.
Tez. Coi nào!
Tôi ghét anh Tez!
Tez. Coi nào!
Tôi chẳng biết nữa, Tez.
Roman cố lên. Tez!
Tôi ghét anh Tez! đệch!
Missy, đưa Tez đi với em.
Đùa à Tez? Không!
Tôi không rõ lắm, Tez.
Roman, giữ lấy cánh cửa đi. Tez!
Tez- Một ứng dụng thanh toán mới của Google.
Tez- Một ứng dụng thanh toán mới của Google.
Tez: Ứng dụng thanh toán tốt nhất ở Ấn Độ?
Cách sử dụng Google Tez để thanh toán ở Ấn Độ.
Google Pay( Tez) thưởng một thẻ cào cho mỗi giao dịch.
Ngừng chơi game và tìm hiểu cái này xem thế nào. Yo, Tez.
Yo, Tez. Ngừng chơi game và tìm hiểu cái này xem thế nào.
Tez- ứng dụng thanh toán kỹ thuật số mới của Google dành cho Ấn Độ.
Tez- ứng dụng thanh toán kỹ thuật số mới của Google dành cho Ấn Độ.