Examples of using Timberwolves in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Các đối tác thể thao toàn cầu khác của công ty bao gồm NBA Minnesota Timberwolves và Lynx, sân vận động biểu tượng Rose Bowl,
Các đối tác thể thao toàn cầu khác của công ty bao gồm Minnesota Timberwolves và Lynx của NBA' s, đội bóng đá San Jose Earthquakes,
Các đối tác thể thao toàn cầu khác của công ty bao gồm Minnesota Timberwolves và Lynx của NBA' s,
dẫn Timberwolves tới chiến thắng 116- 111 trước Washington Wizards vào thứ ba đêm.
nó phản chiếu về“ kỷ nguyên mới” của bóng rổ Timberwolves- đói và quyết tâm vượt qua và thiết lập một nền văn hoá chiến thắng.
sau đó lăn vào lưng của ông, và Timberwolves huấn luyện viên Tom Thibodeau đến để kiểm tra về anh ta.
Timberwolves: Jimmy Butler đã bỏ lỡ trận đấu thứ tám của mình ngay sau giải phẫu vòng hoa đầu gối phải.… Derrick Rose đã có tám điểm trong 15 phút, cả hai mùa giải cao với Minnesota.… Timberwolves là 9- 49 chống lại Spurs ở San Antonio.…
chỉ là một nửa trận đấu trước Minnesota Timberwolves và một trận đấu trước New Orleans Pelicans,
Các Minnesota Timberwolves là một trong bốn đội bóng mà Irving nói với Cleveland Cavaliers ông muốn được giao dịch tới,
Đội Bóng rổ Minnesota Timberwolves và Lynx.
Tái đấu với Minnesota Timberwolves, thêm….
Timberwolves có kế hoạch lớn cho Trail Blazers.
Timberwolves có kế hoạch lớn cho Trail Blazers.
Timberwolves Butler không hoàn toàn sẵn sàng chống lại Denver.
Minnesota Timberwolves đang bước vào một triều đại mới.
Timberwolves việc đẩy mạnh việc theo đuổi của Kyrie Irving.
Timberwolves là 9- 49 chống lại Spurs ở San Antonio.….
Minnesota Timberwolves tiết lộ logo mới cho mùa giải 2017- 18.
Timberwolves đi đến Towns Trong 109- 103 Chiến thắng so với Warriors.
Timberwolves là 4- 7 mà không có Butler mùa giải này.