TOBY in English translation

toby
tobi
tobi
toby

Examples of using Toby in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Nhưng cô cũng yêu Toby.
He also loved Todd.
Và tôi không bao giờ thấy một chiếc Toby mà tôi không thích.
And I never met a Toby that I didn't like.
Tương lai là của anh đấy, Toby.
The future belongs to YOU, Jody.
Thêm vào đó, tôi đã tải lên toàn bộ trí nhớ của Toby.
Plus, I have uploaded all of Toby's memories.
Tôi có xe, Toby.
I have a car, Wole.”.
Tôi cũng rất thích cách Toby kết thúc câu chuyện.
I also liked how Haldeman ended the story.
Chúng ta ko đến nhà bà vì ở trên lầu ko có Toby, cưng à.
We're not going to Grandma's because there's no Toby, sweetie.
Nàng vào với Toby.
I went in with Todd.
Đi chơi với Toby.”.
Go play with Toddy.".
Như cậu đã làm với Toby.
Just like they did with Todd.
Cậu nghĩ gì về giao cảm đặc biệt của Toby với con ngựa?
What did you think of Toby's special touch with the horse?
Có người không như bề ngoài, Toby.
People aren't who they seem, Tobes.
Và… Happy. Và" The Toby.
And The Toby. And… Happy.
Và… Happy. Và" The Toby.
And… Happy. And The Toby.
Em sẽ đi xem Toby.
I'm gonna go check on Toby.
Chào, doc. Toby nè.
Hey, Doc. It's Toby.
Cậu nghĩ gì về giao cảm đặc biệt của Toby với con ngựa?
With the horse? What did you think of Toby's special touch?
Okay, tôi đã tách giọng Toby.
OK, I have isolated Toby's voice.
Số ảnh này chả chứng tỏ gì trong vụ Toby, nhé?
These photos won't prove shit in Toby's case, okay?
Ta không thể bỏ mặc Toby. Hãy….
We can't give up on Toby. Just.
Results: 1514, Time: 0.0264

Top dictionary queries

Vietnamese - English