TOCA in English translation

Examples of using Toca in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Mô hình vườn rừng tại Fazenda Da Toca, Brazil.
Photo of agroforestry at Fazenda da Toca in Brazil.
Toca Town chắc chắn không phải loại này của trò chơi.
Toca Town is definitely not this type of game.
Toca Lab chỉ là một điểm khởi đầu cho thăm dò tiếp tục!
Toca Lab: Elements is just a starting point for further exploration!
Toca boca có một số trò chơi trẻ em nổi tiếng nhất trên di động.
Toca Boca has some of the most popular kids games on mobile.
Phỏng vấn: kế hoạch Toca Boca của để có được vào video trực tuyến.
Interview: Toca Boca's plans to get into online video.
Tìm hiểu thêm về Toca Boca và các sản phẩm của chúng tôi tại tocaboca. com.
Learn more about Toca Boca and our products at tocaboca. com.
Toca Boca là một studio trò chơi mà làm đồ chơi kỹ thuật số cho trẻ em.
Toca Boca is a game studio that makes digital toys for kids.
Toca Boca là một giải thưởng game studio mà làm đồ chơi kỹ thuật số cho trẻ em.
Toca Boca is a game studio that makes digital toys for kids.
Diện mạo của các trò chơi và các nhân vật của mình là cổ điển Toca Boca.
The look of the game and its characters is classic Toca Boca.
Toca Tailor Fairy Tales tái tạo lại cảm giác của một bữa tiệc hóa trang tuyệt vời.
Toca Tailor recreates the feeling of a great dress-up party.
Tìm hiểu thêm về Toca Boca và các sản phẩm của chúng tôi tại tocaboca. com.
Learn more about Toca Boca and ourproducts at tocaboca. com.
Toca Boca là một giải thưởng game studio mà làm đồ chơi kỹ thuật số cho trẻ em.
Toca Boca is an award-winning game studio which has been into digital toys for kids.
Từ Sunup để mặt trời lặn, Toca cuộc sống: Nông trại vui vẻ ở nông trại!
From sunup to sundown, Toca Life: Farm is fun on the farm!
Toca Town là game sôi động và vui vẻ trò chơi thành phố ảo cho những đứa trẻ.
Toca Town is vibrant and fun virtual city game for young kids.
Vacation, Toca Life: Neighborhood,
Neighborhood, Toca Life: Hospital,
Tất cả tùy thuộc vào sự lựa chọn của trẻ trong thế giới Toca Mini đầy màu sắc.
That's up to you in the colorful world of Toca Mini.
Hãy tưởng tượng Dân số sáp nhập với cuốn sách về thiên nhiên của trẻ em và đó là Toca Nature.
Imagine Populous merged with a children's nature book and that's Toca Nature.
Toca Boca tạo ra ứng dụng trò chơi
Toca Boca is a studio that creates digital toys
Trong cuộc sống Toca: Thế giới bạn là ông chủ và bạn có thể tạo ra câu chuyện khi bạn đi cùng.
In Toca Life: World you're the boss and you get to make the story up as you go along.
kỹ thuật này gọi là“ La toca”.
secret to straight hair: the technique is called“La toca.”.
Results: 154, Time: 0.0151

Top dictionary queries

Vietnamese - English