Examples of using Tomy in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Chỉ huy abhilash tomy.
Chỉ huy abhilash tomy.
Làm gì đấy, Tomy?
Được sản xuất bởi taraka tomy.
Tomy, Angga, đi với nó.
Người liên hệ: Mr. Tomy. GAO.
Sản xuất bởi hãng Takara Tomy, Nhật Bản.
Takara Tomy đã phát triển dòng sản phẩm Beyblade.
Sản xuất bởi công ty Takara Tomy, Nhật Bản.
Hai cặp vợ chồng trẻ tham gia Tomy và Noa trong một kinh nghiệm swinger.
Đây là sản được sáng tạo bởi hãng Takara Tomy A. R. T. S của Nhật.
Trò chơi thẻ bài của Takara Tomy đã được phát hành tại Nhật Bản vào tháng 4 năm 2014.
Transformers là một loạt phim khoa học viễn tưởng- hành động Mỹ dựa trên the toys tạo ra bởi Hasbro và Tomy.
Hai nhà sản xuất đồ chơi Nhật Bản Tomy và Takara sản xuất cây đậu nhú lên với thông điệp đặc biệt.
Volleyball Card Game” là sản phẩm Trading Card Game( TCG) được công ty Takara Tomy phát hành vào năm 2014 tại Nhật Bản.
hồ sơ trên facebook của hắn là Ivaylo Tomy Flyman Nikolov.
Transformers là một loạt phim khoa học viễn tưởng- hành động Mỹ dựa trên the toys tạo ra bởi Hasbro và Tomy.
Hầu hết các khu rừng sồi nằm trên sườn dốc của dãy núi Shehy và Tomy, liền ngay với hồ Lough Leane.
Beyblade Burst là tên của đồ chơi Beyblade thế hệ thứ 3 mà Takara Tomy sẽ ra mắt tại Nhật Bản vào tháng 7 năm 2015.
Điều này đã được thực hiện bắt đầu vào năm 1974 với sự xuất hiện của" ô tô Tomy Pocket" ở Canada và Hoa Kỳ.
