Examples of using Tracy in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Tracy Morgan ông bầu.
Tracy hay Trixie hay đại loại?
Tracy đây.
Blackjack, Houston gọi Tracy. Sáng sớm mà.
Còn Tracy?
Cô Tracy đến chưa?
Không, Tracy đây.- Sandra?
Tracy đâu? Tôi chỉ đến vì Tracy. .
Blackjack, Houston gọi Tracy. Sáng sớm mà.
Tôi là Tracy, người phụ trách anh.- Còn anh là chúa à?
Và đây, Tracy Shapiro, người đã nghỉ 13 năm.
Tracy đây. Chào William.
Tracy đang ở đó, và tôi phải đi.
Tôi chỉ đến vì Tracy. Tracy đâu?
Mình vừa nghe chuyện Tracy, Mình đã đi tìm các cậu.
Tracy thế nào?”?
Một Buổi sáng Với Tracy Và Cô ấy Đồ chơi.
Tracy đâu?
Tracy đâu, Frank?
Tracy và.