Examples of using Trevor in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Cậu không được nhắc tới Trevor nửa.
Và em vô tình gặp Trevor và vài người bạn.
Phải. Sao anh bỏ em để trả thù Trevor?
Cậu đủ mạnh mẽ để đối đầu Trevor và Mason.
Nghe giọng tao giống Trevor lắm à?
Nói về chuyện quan trọng, trevor đang ở đây.
Đầu tiên làm em xấu hổ trước mặt Trevor.
Vấn đề này là khái niệm về hệ thống an toàn của Trevor.
Có gì thì nhắn lại. Trevor đây.
Luôn luôn chuyện Trevor. Chuyện Trevor.
Nhưng rồi, một thằng bạn của Trevor thằng hề Donnie này bước vào.
Hey, Clyde, Trevor xuống NC.
Còn trong phiên bản tiếng Anh, người lồng tiếng là Trevor Devall.
Đó là những gì Trevor đã làm đấy.
Sản xuất bởi Trevor Horn.
Dự án Trevor.
Khỏi nói cũng biết Trevor mừng thế nào!
Cảm ơn đến Trevor Blackwell, Jessica Livingston,
Cuộc phỏng vấn Trevor quả là khó khăn
Phải luôn quen với việc giải quyết nó. Cuộc phỏng vấn Trevor quả là khó khăn nhưng có một cái gì đó, tôi đoán.