Examples of using Tricky in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Mang về Tricky Dick.
Đây thật là tricky.
Bài hát viết bởi Tricky Stewart.
Tricky giáo viên seducing sinh viên.
Album sản xuất bởi Tricky Stewart.
Tại sao câu hỏi này là Tricky.
Bài hát sản xuất bởi Tricky Stewart.
Lời bài hát: Another Tricky Day.
Tricky" Stewart
Dàn dựng bởi The- Dream và Tricky Stewart.
Phần này khá tricky.
Tricky agent: thiếu niên alina lừa trong đúc.
Dàn dựng bởi The- Dream và Tricky Stewart.
Dàn dựng bởi The- Dream và Tricky Stewart.
Dàn dựng bởi The- Dream và Tricky Stewart.
Dàn dựng bởi The- Dream và Tricky Stewart.
Tricky Agent- Assfucked Với Cô ấy Bf Downsta.
Christopher" Tricky" Stewart- sản xuất, nhạc sĩ.
Dàn dựng bởi The- Dream và Tricky Stewart.
Tricky đại lý seducing một nhát đầu tiên timer.