Examples of using Trisha in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Trình bày: Trisha Yearwood.
Trisha Andrea đến từ Canada.
Trisha Nóng tắm biển video.
Trisha, bài này dành cho mày.
Xem phim của diễn viên trisha ziff.
Trisha Sparks lớn hơn cháu 2 tuổi mà.
Giờ ai là đứa thua cuộc. Trisha?
Siêu sexy dấy lên cô bé trisha brill.
Nữ diễn viên tamil trisha khỏa thân đầy đủ video.
Trisha uptown takes nó từ vicky vette với strap trên!
Trisha đáng yêu cậu bé tóc nâu bé getting khỏa thâ….
Ginger lea và trisha rey có một bên với một t….
Tiến sĩ Trisha Craig, Phó Chủ tịch Đại học Yale- NUS.
Tedxteen Suy Nghĩ Lại Trước Khi Bạn Gõ| Trisha Prabhu.
Tôi thích câu trả lời này của chủ tiệm làm móng Trisha V.
Các Tác giả trước đây bao gồm Trisha Brown, Alicia Alonso
Ca khúc Walkaway Joe do ca sĩ Trisha Yearwood, Don Henley thể hiện.
Trisha SURESH, Đơn vị tình báo kinh tế( Economist Intelligence Unit).
Ca khúc The Song Remembers When do ca sĩ Trisha Yearwood thể hiện.
Trisha Meili viết một cuốn sách tựa“ I Am the Central Park Jogger”.