Examples of using Tsui in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Sản xuất: Tsui Hark.
Tên thật: Samuel Tsui.
Người liên hệ: Gary Tsui.
( đổi hướng từ Daniel Tsui).
Đạo diễn: Hark Tsui, Ringo Lam.
Tsim Sha Tsui và Cảng Victoria.
Sam Tsui và bạn trai Casey Breves.
Xe buýt từ Tsim Sha Tsui.
Tsim Sha Tsui, còn gọi là TST.
Các khách sạn ở Tai Kok Tsui.
Tsim Bei Tsui.
Có nổ súng ở bến sà lan Tai Kok Tsui.
Tiêu đề: Sam Tsui Cover!!!!
Con phố chính ở Tsim Sha Tsui là Nathan Road.
Khách sạn Hồng Kông Hong Kong Tsim Sha Tsui Clock Tower.
Compass có 2 trung tâm văn phòng tại Tsim Sha Tsui.
Trên 5.0 88 Tai Kok Tsui Road, Cửu Long.
Tsim Sha Tsui.
Hãy đến bờ sông Tsim Sha Tsui để có tầm nhìn tốt nhất.
Bạn có thắc mắc về Hyatt Regency Tsim Sha Tsui Hotel à?