Examples of using Tucci in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Tôi xin lỗi anh Tucci.
Cả gia đình Kim Tucci.
Theo như báo cáo về Tucci.
Hình ảnh của Stanley Tucci.
Họ tên: stanley tucci.
Tin liên quan đến Stanley Tucci.
Cô Kim Tucci sống….
Và rồi Gratuity Tucci sẽ gặp mẹ tôi.
Nhưng tôi cũng không thể giết Tony Tucci.
Zachary Quinto, Stanley Tucci và Kevin Spacey.
WetPlace 4 năm trước gai dong tinhflower tucci.
Joe Tucci.
Nhưng bạn bè gọi tôi là Bo. Gratuity Tucci.
Họ đang đưa Tucci lên thành phố.
Rihanna… lồng tiếng Gratuity' Tip' Tucci.
Tôi biết Tucci không phải là tên sát nhân.
Tiến hành trong mùa hè phong phú tưới Tucci.
Ý tôi là nếu Tony Tucci có thể lạc quan.
Tôi tìm thấy tóc trên đây không phải là của Tucci.
Trong hình là CEO Joe Tucci của EMC đang bắt tay Dell.