Examples of using Valli in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Sáng tác: Frankie Valli.
Tôi muốn xem Frankie Valli.
Tôi muốn xem Frankie Valli.
C hợp tác cùng Giambattista Valli.
Viết bởi Rebecca Valli, Đại học Cornell.
Viết bởi Rebecca Valli, Đại học Cornell.
Frankie Valli- Có thể rời mắt khỏi bạn.
Giambattista Valli đã có một năm rất bận rộn.
Giambattista Valli là nhà thiết kế đến từ Rome, Italy.
Nó được ghi lại dưới dạng đĩa đơn của Frankie Valli.
Can' t Take My Eyes Off You' bởi Frankie Valli.
Ông và Frankie Valli đều người bản địa của New Jersey.
Chúng tôi rất vui mừng được hợp tác với Giambattista Valli.
Can' t Take My Eyes Off You' bởi Frankie Valli.
Nhạc Chuông Can' t Take My Eyes Off You( Frankie Valli).
Marco Valli, Dân biểu Quốc hội Châu Âu, người nước Ý.
Frankie Valli& Bốn mùa: tháng 12 năm 1963( Ôi một đêm).
Anh nghĩ mình là ai, Frankie Valli hay tài tử nào chứ?
Frankie Valli& Bốn mùa: tháng 12 năm 1963( Ôi một đêm).
Anh nghĩ anh là ai, Frankie Valli hay tay đại gia nào?