VALS in English translation

vals
chiếc val

Examples of using Vals in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Vals lớn các mẹo ngày.
Great vals day tips.
Điệu Vals và Boston.
Walden and Boston.
Vals, Thụy Sĩ- lên tới 672 USD một đêm.
Vals, Switzerland- up to $672 per night.
Villa Vals ở Thụy Sĩ cung cấp nhiều sự riêng tư.
Villa Vals in Switzerland provides plenty of privacy.
Một trong những điều làm cho vals vals là nó không thực sự dừng lại.
One of the things that makes vals vals is that it doesn't really stop.
Và điệu thứ 3 là Tango Waltz hay Vals hay Vals Cruzado.
The third is tango waltz, called vals or vals cruzado.
nó không phải là vals.
it's not vals.
Villa Vals ở Thụy Sĩ cung cấp sự riêng tư rất thoải mái.
Villa Vals in Switzerland provides plenty of privacy.
Chúng tôi nghĩ rằng đây là loại phổ biến nhất của vals thời gian.
We think this is the most common type of vals timing.
Vì vậy, chương này là so sánh các di chuột trong tango để di chuột trong vals.
So, this chapter is comparing the hover in tango to the hover in vals.
Image caption Các nhà tắm nước nóng ở Vals là sản phẩm nổi tiếng nhất của Zumthor.
The thermal baths at Vals are Zumthor's best-known work.
Công trình nổi tiếng nhất của ông là các nhà tắm nước nóng tại Vals, Thụy Sĩ.
His most famous commission is the thermal baths in Vals, Switzerland.
Villa Vals không sử dụng nhiền liệu hóa thạch mà chỉ dùng thủy điện từ hồ chứa Zervrelia.
Villa Vals uses no fossil fuel, only hydroelectric power from the Zervrelia Reservoir.
Vala( định hướng) Vale( định hướng) Vali( định hướng) Valo( định hướng) Vals( định hướng) Valy( định hướng).
Vala(disambiguation) Vale(disambiguation) Vali(disambiguation) Valo(disambiguation) Vals(disambiguation) Valy(disambiguation).
Với vals, đó là một chút khó khăn hơn bởi vì làm thế nào để bạn thực hành rơi vào chuyển động chậm.
With vals, that's a little harder because how do you practice falling in slow motion.
dòng chảy chúng ta nhảy trong vals.
flow we dance in vals.
Nhạc chuông“ giai điệu Nokia”( Nokia Tune) thực chất dựa trên một bản guitar vào thế kỷ 19 mang tên“ Gran Vals” từ một nhạc sĩ người Tây Ban Nha, Francisco Tarrega.
The ringtone“Nokia tune” is actually based on a 19th century guitar work named“Gran Vals” by Spanish musician Francisco Tárrega.
Nhạc chuông“ giai điệu Nokia”( Nokia Tune) thực chất dựa trên một bản guitar vào thế kỷ 19 mang tên“ Gran Vals” từ một nhạc sĩ người Tây Ban Nha, Francisco Tarrega.
The ringtone"Nokia Tune" is based on a 19th century guitar work named"Gran Vals" by Spanish musician Francisco Tarrega.
Nhạc chuông“ giai điệu Nokia”( Nokia Tune) thực chất dựa trên một bản guitar vào thế kỷ 19 mang tên“ Gran Vals” từ một nhạc sĩ người Tây Ban Nha, Francisco Tarrega.
The ringtone"Nokia tune" is actually based on a 19th century guitar work named"Gran Vals" by Spanish musician Francisco Tテ。rrega.
Và nó tuyệt vời cho dòng chảy của một vals.
And it's great for the flow of a vals.
Results: 58, Time: 0.0158

Top dictionary queries

Vietnamese - English