Examples of using Vampires in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
tổ chức Théâtre des Vampires.
Mafia Wars cùng với những trò chơi khác như FishVille, Vampires, Café World,
tác giả của các tác phẩm Vampires in the Lemon Grove,
Khi vampires chuẩn bị để hy sinh Lotte
Modern Vampires of the City được phát hành vào tháng 5 năm 2013,
Modern Vampires of the City được phát hành vào tháng 5 năm 2013,
Vampires Quái Mãi mãi.
Nóng vampires đang có giới tính.
Lời bài hát: Tokyo( Vampires& Wolves).
Johnny Depp và nhóm nhạc Hollywood Vampires.
Lời bài hát: Tokyo( Vampires& Wolves).
Đánh giá cho Gothic Tarot of Vampires.
Lời bài hát: Tokyo( Vampires& Wolves).
Trudi được biến thành vampires.
Đánh giá cho Gothic Tarot of Vampires.
Vampires Quái Mãi mãi.
Chơi trò chơi trực tuyến Oh No, Cowboy Vampires.
Anh đang đi lưu diễn cùng ban nhạc của mình, Hollywood Vampires.
Anh đang hạnh phúc đi tour châu Âu cùng ban nhạc Hollywood Vampires.
Depp đang tour diễn ở Châu Âu cùng nhóm nhạc của mình Hollywood Vampires.