Examples of using Vanda in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Nádia Vanda Sousa Eloy Cruz( sinh ngày 12 tháng 7 năm 1975)
Cô còn đứng vị trí thứ nhất trong cuộc tiếp sức 4x100 mét cùng với Vanda Gomes, Franciela Krasnucki
đã thành công trong qua Vanda hookeriana và V. teres,
Liên hệ Vanda Hotel.
Ưu đãi Vanda Hotel.
Vâng, David từ Vanda Corp.
Công chúa Vanda Dietlinde Turban.
Vanda Corp là khách hàng của cô.
Vanda Miss Joaquim,
Bà Larissa Tan, CEO của hãng Vanda Electrics.
Đội ngũ RIM và Công ty trang trí Vanda.
Tôi không làm việc cho Vanda Corp. Có phải.
Quốc hoa của Singapore được gọi là Vanda Miss Joaquim.
Quốc hoa của Singapore được gọi là Vanda Miss Joaquim.
Tôi không làm việc cho Vanda Corp. Có phải.
Bà Larissa Tan, CEO của nhà sản xuất Vanda Electrics.
Vanda Corp. Đó là một sai lầm bảy con số.
Những nhân vật của Vanda Corp là bọn bỏ đi.
Vanda Corp. Đó là một sai lầm bảy con số.
Cái này sẽ ảnh hưởng đến Vanda… đưa tôi cái này.