VAPE in English translation

vape
hút thuốc lá điện tử
vaping
vape
thuốc lá điện tử
hút thuốc điện tử
hút thuốc
sử dụng thuốc lá điện tử
vapor
hơi
vape
vaped
vape
hút thuốc lá điện tử
hãm hiếp
hút
đã sử dụng
dùng
vapes
vape
thuốc lá điện tử
vaporizers
bình xịt
vape
vapour
hơi
vape

Examples of using Vape in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Vladdin mới xuất hiện trong thi trường vape chưa lâu.
Vladdin came on to the vape scene not too long ago.
Nếu nó trở thành cửa hàng vape.
If it becomes a smoke shop.
Sao ta lại có cửa hàng vape?
What? Why would I have a smoke shop?
Là một sản phẩm đại diện, nó sẽ đưa bạn đến thế giới Vape.
As a representative product, it will take you to the Vape world.
Cháu phải dừng đến. Nếu nó trở thành cửa hàng vape.
But if this becomes a vape store, I can't come over.
Christmas quà tặng cơ khí vape bút e- cig.
Christmas gifts mechanical mod vape pen e-cig.
Vì sao ngày càng nhiều người bỏ thuốc lá chuyển sang vape.
Why More Men Are Switching From Smoking To Vaper.
Vậy còn Vape?
What about vape?
Sự thật về thuốc lá điện tử- vape.
Surprising Facts About E-Cigarettes. health facts about Vape.
Dành cho người mới bắt đầu vape.
A third person starts to vape.
Ngay cả khi bạn chưa bao giờ hút hoặc vape trước đây, vape CBD là một cách thú vị để có được liều lượng cannabidiol thông thường.
Even if you have never smoked or vaped before, vaping CBD is a great way to get your regular dose of cannabidiol.
Các sản phẩm Vape cung cấp một con đường đầy hứa hẹn cho việc giảm tác hại cho những người tìm kiếm để bỏ hoặc hạn chế hút thuốc của họ.
Vapor products offer a promising path for harm reduction for those seeking to quit or limit their smoking.
Tuy nhiên, nghiên cứu tương tự cũng cho thấy khi vape được thực hiện ở nhiệt độ cao vừa phải, hoàn toàn không tìm thấy dấu vết của Formaldehyde.
However, the same study also showed that when vaping is done at moderately high temperatures, no traces of Formaldehyde were found.
Các sản phẩm Vape cung cấp một con đường đầy hứa hẹn cho việc giảm tác hại cho những người tìm kiếm để bỏ hoặc hạn chế hút thuốc của họ," Đại diện.
Vapor products offer a promising path for harm reduction for those seeking to quit or limit their smoking,” said Rep. Bishop.
Một số bệnh nhân trả lời họ chỉ vape nicotine thôi,
Some patients have said they vaped only nicotine, but the Wisconsin researchers
Trong vape, nó được sử dụng để cung cấp một“ cú đấm vào cổ họng“,
In vaping it is used to provide a‘throat hit', which some users claim is similar to
Trong 75 người vape THC, thì có 49 người dùng ít nhất một lần trong ngày
Of 75 who vaped THC, 49 used it at least once a day,
Theo quan điểm của FDA, thậm chí vape không chứa nicotine cũng bị liệt vào hàng sản phẩm thuốc lá bởi vì thiết bị đó cũng có thể được dùng để vape nicotine.
As it stands, the FDA considers even vapes without nicotine to be tobacco products, because the same devices can be used to vape nicotine.
sẽ ngăn chặn FDA từ cấm sản phẩm Vape 99,9% trong năm tới.
if passed, will prevent the FDA from banning 99.9% vapor products next year.
RDA thường được sử dụng trong vape.
ohm tank that are commonly used for vaping.
Results: 935, Time: 0.0378

Top dictionary queries

Vietnamese - English