Examples of using Veranda in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Fort William và Nhà Veranda đều mang đến cơ hội duy nhất để tìm hiểu về lịch sử Nội chiến.
Amy Preiser Tôi là Biên tập viên cao cấp của VERANDA.
La Veranda Cuốn sách.
Veranda Coextruding hình ảnh sàn.
La Veranda Phu Quoc.
Veranda trong nước với bàn tay của chính họ.
Veranda Lan can: Sơn vuông thép dày 2,0 mm.
Khách có thể thưởng thức đồ uống tại bar Veranda Coffee.
Bạn đã thử Starbucks Veranda Blend ™?
Veranda nhà- mùa hè chỉ căn phòng mà không yêu cầu cách nhiệt.
Mỳ ống, bít tết và hải sản được phục vụ tại nhà hàng La Veranda.
Chúng tôi đã có một trải nghiệm tuyệt vời khi ở lại Veranda.
Lang Bridge( Veranda Bridge), còn có tên là Huimin Bridge,
Lang Bridge( Veranda Bridge), còn có tên là Huimin Bridge,
Tọa lạc trong vườn quốc gia Kep National Park, Veranda Natural Resort là một khu nghỉ mát nằm trên đỉnh đồi nhìn ra biển.
Đồ uống theo" Phong cách Veranda" ở đây có rượu gin nhiều hương vị, dứa lên men, Aperol, chanh và đá ngấm vị quế.
Veranda Coextruding Decking thích hợp cho sàn vườn,
Veranda High Resort Chiang Mai sẽ phát sinh phụ thu 700THB.
Chúng tôi đã có một trải nghiệm tuyệt vời khi ở lại Veranda.
Bridget Mallon Bridget Mallon là Trợ lý biên tập web cho Elle Decor và Veranda.