Examples of using Vevey in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Hình Ảnh Vevey.
Sang trọng ở Vevey.
Chúng quen nhau ở Vevey.
Học viện âm nhạc ở Vevey.
Chúng quen nhau ở Vevey.
Lễ hội Winegrowers tại Vevey.
Trụ sở chính của Nestle tại Vevey.
Lễ hội Winegrowers tại Vevey.
Sang trọng ở Vevey.
Trụ sở chính của Nestle tại Vevey.
Trụ sở chính của Nestle tại Vevey.
Ansermet được sinh ra ở Vevey, Thụy Sĩ.
Tôi biết Vevey", vợ tôi nói.
Ansermet được sinh ra ở Vevey, Thụy Sĩ.
Ansermet được sinh ra ở Vevey, Thụy Sĩ.
Ông mất năm 1916 tại Vevey, Thụy Sĩ.
Ansermet được sinh ra ở Vevey, Thụy Sĩ.
Ansermet được sinh ra ở Vevey, Thụy Sĩ.
Ông qua đời ở tuổi 88 tại Vevey, Thụy Sĩ.
Chị đã rời Vevey bao lâu rồi?" vợ tôi hỏi.