Examples of using Vick in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Được Vick cho phép tham gia,
Đang đưa tội phạm Vick và bố của cô Kim…{\ i1\ c& H00FFFF&}
Julie Miller Vick vừa nghỉ hưu từ vị trí giám đốc dịch vụ hướng nghiệp tại trường Đại học Pennsylvia
Ông còn tuyên bố rằng Vick đã bị giết chết trong một tai nạn xe hơi, Kane đã quan hệ tình dục với cô ấy.
Anh ta có một con chó tên là VICK, một pyrenees tuyệt vời.
Anh ta có một con chó tên là VICK, một pyrenees tuyệt vời.
Anh ta có một con chó tên là VICK.
Cám ơn, Vick.
Thanh tra Vick.
Vick xóa sổ anh.
Có đấy Vick.
Em làm gì vậy, Vick?
Vick và kira trên video.
Vick họp với Washington.
Vick, đứa bé đâu?
Cầu thủ bóng đá Michael Vick.
Em thì khác, Vick.
Tên tôi là Rosemary Vick.
Cái gì vậy? Này Vick.
Em làm gì vậy, Vick?